Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
S&P 500
Tổng số ETF
237
Tất cả sản phẩm
237 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
EV
Evolve S&P 500 CleanBeta Fund Trust Units -Unhedged-
FIVE.B.TO
·
CA30050U1093
Cổ phiếu
2,04 tr.đ.
—
EV
Evolve
0,87
Large Cap
S&P 500
5/5/2021
19,69
0,00
0,00
EV
Evolve S&P 500 CleanBeta Fund Trust Units -Unhedged-
FIVE.U.TO
·
CA30050U1259
Cổ phiếu
1,95 tr.đ.
—
EV
Evolve
0,87
Large Cap
S&P 500
5/5/2021
18,75
0,00
0,00
SG
SG ETN Daily Short -3X S&P 500
SPX3S.MI
·
XS2425316804
Cổ phiếu
1,66 tr.đ.
—
SG
Societe Generale
0,04
Large Cap
S&P 500
23/2/2022
3,49
0,00
0,00
BM
BMO US Dividend Growth ETF - Hedged Units Trust Units
ZBDU.F.NE
·
CA05614Y2015
Cổ phiếu
1,66 tr.đ.
—
BM
BMO
0,00
Large Cap
S&P 500
14/5/2025
32,72
0,00
0,00
BM
BMO Human Capital Factor US Equity ETF Trust Units
ZHC.NE
·
CA0969351018
Cổ phiếu
1,62 tr.đ.
—
BM
BMO
0,00
Toàn bộ thị trường
S&P 500
14/5/2025
31,99
0,00
0,00
XT
Xtrackers S&P 500 Swap UCITS ETF
XS5G.L
·
LU2196473016
Cổ phiếu
1,51 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0,20
Large Cap
S&P 500
22/9/2021
12,03
0,00
0,00
XT
Xtrackers S&P 500 Swap UCITS ETF
XS5G.PA
·
LU2196473016
Cổ phiếu
1,51 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0,20
Large Cap
S&P 500
22/9/2021
12,03
0,00
0,00
RO
Roundhill S&P 500 Target 10 Managed Distribution ETF
TPAY
·
US77926X8662
Cổ phiếu
1,43 tr.đ.
1.456,03
RO
Roundhill
0,49
Large Cap
S&P 500
18/2/2026
46,58
0,00
0,00
BM
BMO U.S. Equity Growth MFR Fund ETF
ZUGE.TO
·
CA0969291040
Cổ phiếu
1,41 tr.đ.
—
BM
BMO
0,00
Large Cap
S&P 500
19/6/2023
18,78
12,91
37,96
BP
BNP Paribas Easy SICAV - S&P 500 II -UCITS ETF- Distribution
EDEC.DE
·
LU2993390686
Cổ phiếu
1,21 tr.đ.
—
BP
BNP Paribas
0,08
Large Cap
S&P 500
6/5/2025
11,84
5,51
37,35
TA
Tachlit SAL Leveraged (6D) S&P 500 x3 Monthly Units
TCH.F183.TA
·
IL0012216540
Cổ phiếu
1,18 tr.đ.
—
TA
Tachlit
1,98
Large Cap
S&P 500
29/7/2025
28,91
0,00
0,00
XT
Xtrackers S&P 500 UCITS ETF -4D- USD
X5SP.L
·
IE000UP2BIZ9
Cổ phiếu
1,15 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0,19
Large Cap
S&P 500
20/8/2025
9,26
5,04
25,74
XT
Xtrackers S&P 500 UCITS ETF -4D- USD
X5SP.DE
·
IE000UP2BIZ9
Cổ phiếu
1,15 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0,19
Large Cap
S&P 500
20/8/2025
9,26
5,04
25,74
SA
Samsung S&P 500 ETN
530112.KQ
·
KRG530001129
Cổ phiếu
—
—
SA
Samsung
0,00
Large Cap
S&P 500
28/6/2023
0,00
0,00
0,00
IB
I.B.I. SAL (4A) S&P 500 Currency-Hedged
IBI.F179.TA
·
IL0012004359
Cổ phiếu
—
—
IB
I.B.I.
0,00
Large Cap
S&P 500
16/1/2024
0,00
0,00
0,00
CH
ChinaAMC S&P 500 ETF Units
159655.SZ
·
CNE100005LW5
Cổ phiếu
—
—
CH
ChinaAMC
0,00
Large Cap
S&P 500
12/10/2022
0,00
5,08
26,29
WO
WOORI US S&P500 ETF Units
444490.KQ
·
KR7444490007
Cổ phiếu
—
—
WO
Woori
0,00
Large Cap
S&P 500
6/10/2022
0,00
5,25
26,40
IS
iShares VI PLC - iShares S&P 500 Swap UCITS ETF AccumHedged CHF
I50C.SW
·
IE000WJJTA81
Cổ phiếu
—
—
IS
iShares
0,00
Large Cap
S&P 500
26/11/2025
0,00
0,00
0,00
GU
Guotai S&P 500 ETF
159612.SZ
·
CNE100005CV6
Cổ phiếu
—
—
GU
Guotai
0,00
Large Cap
S&P 500
9/5/2022
0,00
5,08
26,31
FI
Fineco AM Dynamically Hedged US Equities Ucits ETF Accum J EUR
HEDGJ.MI
·
IE000JF2FLH9
Cổ phiếu
—
—
FI
Fineco
0,00
Large Cap
S&P 500
1/4/2025
0,00
0,00
0,00
IB
I.B.I. SAL (4D) S&P 500
IBI.F65.TA
·
IL0011481624
Cổ phiếu
—
—
IB
I.B.I.
0,00
Large Cap
S&P 500
13/11/2018
0,00
0,00
0,00
MT
MTF SAL (4D) S&P 500
MTF.F23.TA
·
IL0011503336
Cổ phiếu
—
—
MT
MTF
0,00
Large Cap
S&P 500
4/12/2018
0,00
0,00
0,00
MT
MTF SAL (4A) S&P 500 Currency-Hedged
MTF.F52.TA
·
IL0011505729
Cổ phiếu
—
—
MT
MTF
0,00
Large Cap
S&P 500
27/11/2018
0,00
0,00
0,00
HS
Harel Sal (4A) S&P 500 Currency-Hedged
HRL.F50.TA
·
IL0011491375
Cổ phiếu
—
—
HS
Harel Sal
0,50
Large Cap
S&P 500
27/11/2018
0,00
0,00
0,00
BP
BTG Pactual S&P 500 Fundo de Indice
SPXB11.SA
·
BRSPXBCTF008
Cổ phiếu
—
—
BP
BTG Pactual
0,00
Large Cap
S&P 500
17/9/2021
0,00
0,00
0,00
AS
ASSETPLUS ASSETPLUS GLOBAL YOUNG AGE ACTIVE ETF Units
451150.KQ
·
KR7451150007
Cổ phiếu
—
—
AS
AssetPlus
0,00
Chủ đề
S&P 500
31/1/2023
0,00
0,00
0,00
HS
Harel Sal (4D) S&P 500
HRL.F25.TA
·
IL0011490203
Cổ phiếu
—
—
HS
Harel Sal
0,00
Toàn bộ thị trường
S&P 500
13/11/2018
0,00
0,00
0,00
FI
Fineco AM Dynamically Hedged US Equities Ucits ETF Accum A EUR
HEDGY.MI
·
IE000I93LGG9
Cổ phiếu
—
—
FI
Fineco
0,00
Large Cap
S&P 500
14/4/2025
0,00
0,00
0,00
BO
Bosera S&P500 Exchange Traded Open-end Index Securities Investment Fund
513500.SS
·
CNE100002920
Cổ phiếu
—
—
BO
Bosera
0,00
Large Cap
S&P 500
5/12/2013
0,00
5,16
26,22
TA
Taishin S&P 500 ETF Fund Units
009806.TWO
·
TW0000098060
Cổ phiếu
—
—
TA
Taishin
0,00
Toàn bộ thị trường
S&P 500
19/5/2025
0,00
6,00
27,25
GX
Global X S&P 500 Daily (-1x) Inverse Product
7322.HK
·
HK0000305430
Cổ phiếu
—
—
GX
Global X
1,68
Large Cap
S&P 500
5/10/2016
0,00
0,00
0,00
TI
TIMEFOLIO TIME US S&P500 ACTIVE ETF Units
426020.KQ
·
KR7426020004
Cổ phiếu
—
—
TI
TimePolio
0,00
Large Cap
S&P 500
11/5/2022
0,00
6,00
32,75
CA
Capstone Biblically Informed U.S. Equity Fund Trust Unit
BIVU.TO
·
CA14071G1090
Cổ phiếu
—
—
CA
Capstone
0,00
Toàn bộ thị trường
S&P 500
30/10/2025
0,00
0,00
0,00
IP
iPath Long Extended S&P 500 TR Index ETN
SFLAF
·
US06740P6016
Cổ phiếu
—
—
IP
iPath
0,35
Large Cap
S&P 500
29/11/2010
0,00
0,00
0,00
NZ
NZAM ETF S&P500 (Unhedged) Units
533A.T
·
JP3051340002
Cổ phiếu
—
—
NZ
NZAM
0,00
Large Cap
S&P 500
19/3/2026
0,00
0,00
0,00
YL
YLETF (4A) S&P 500 Currency Hedged Units
YELN.F2.TA
·
IL0012016643
Cổ phiếu
—
—
YL
YLETF
0,00
Large Cap
S&P 500
29/1/2024
0,00
0,00
0,00
YL
YLETF (4D) S&P 500
YELN.F1.TA
·
IL0012016569
Cổ phiếu
—
—
YL
YLETF
0,00
Large Cap
S&P 500
29/1/2024
0,00
0,00
0,00
1
2
3
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
LBMA Silver Price ($/ozt)
16
+4137 thêm